Bảng giá đất khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị

UBND TỈNH QUẢNG TRỊ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SÀI GÒN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
73 NGÔ QUYỀN, P.2, TX.Q.TRỊ, T.QUẢNG TRỊ        
LH: 0914.527.007 - 0903.706.007- 0906.527.007        
               
BẢNG GIÁ CHUYỂN NHƯỢNG QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT
NĂM 2016
I. Khu A

Quý khách bấm vào bản vẽ để xem kích thước lớn hơn
 
STT Số lô Diện tích (m2) Giá chuyển
nhượng ( VND)

1 = 2+3
Số tiền ban đầu
phải trả

2
Ngân hàng Sacombank cho vay
3
Hướng nhà Ghi chú  
1 Lô 23 198.27 475,848,000 143,000,000 332,848,000 Nam Đã bán  
2 Lô 24 136.5 273,000,000 82,000,000 191,000,000 Nam    
3 Lô 25 136.87 273,740,000 82,000,000 191,740,000 Nam    
4 Lô 26 137.2 274,400,000 82,000,000 192,400,000 Nam    
5 Lô 27 137.55 275,100,000 82,500,000 192,600,000 Nam    
6 Lô 28 137.92 275,840,000 83,000,000 192,840,000 Nam Đã bán  
7 Lô 29 138.28 276,560,000 83,000,000 193,560,000 Nam    
8 Lô 30 138.64 277,280,000 83,000,000 194,280,000 Nam    
9 Lô 31 139.04 278,080,000 83,000,000 195,080,000 Nam    
10 Lô 32 139.39 278,780,000 83,500,000 195,280,000 Nam    
11 Lô 33 209.79 419,580,000 125,874,000 293,706,000 Nam    
12 Lô 34              
13 Lô 35 210.60 421,200,000 126,360,000 294,840,000 Nam Đã bán  
14 Lô 36 211.4 422,800,000 126,800,000 296,000,000 Nam Đã bán  
15 Lô 37              
16 Lô 38 212.2 424,400,000 127,400,000 297,000,000 Nam Đã bán  
17 Lô 39 141.93 283,860,000 85,000,000 198,860,000 Nam    
18 Lô 40 142.18 284,360,000 85,000,000 199,360,000 Nam Đã bán  
19 Lô 41 120.98 241,960,000 72,500,000 169,460,000 Nam    
20 Lô 42 121.3 242,600,000 73,000,000 169,600,000 Nam Đã bán  
21 Lô 43 194.55 603,105,000 180,931,000 422,174,000 Nam    

II. Khu B
Quý khách bấm vào bản vẽ để xem kích thước lớn hơn
 
STT Số lô Diện tích (m2) Giá chuyển
nhượng (VND)

1 = 2+3
Số tiền ban đầu
phải trả

2
Ngân hàng Sacombank cho vay
3
Hướng nhà Ghi chú  
1 Lô 9 139.66 335,184,000 100,500,000 234,684,000 Nam    
2 Lô 10 133.14 266,280,000 80,000,000 186,280,000 Nam Đã bán  
3 Lô 11 133.42 266,840,000 80,000,000 186,840,000 Nam    
4 Lô 12 133.65 267,300,000 80,000,000 187,300,000 Nam    
5 Lô 13 134.06 268,120,000 80,000,000 188,120,000 Nam    
6 Lô 14 134.26 268,520,000 80,500,000 188,020,000 Nam    
7 Lô 15 134.45 268,900,000 80,500,000 188,400,000 Nam    
8 Lô 16 140.58 337,392,000 101,000,000 236,392,000 Nam Đã bán  

III. Khu C
khu c
Quý khách bấm vào bản vẽ để xem kích thước lớn hơn
 
STT Số lô Diện tích (m2) Giá chuyển
nhượng (VND)

1 = 2+3
Số tiền ban đầu
phải trả

2
Ngân hàng Sacombank cho vay
3
Hướng nhà Ghi chú  
1 Lô 10 130.20 260,400,000 78,120,000 182,280,000 Nam    
2 Lô 11 130.50 261,000,000 78,300,000 182,700,000 Nam    
3 Lô 12 125.60 301,440,000 90,432,000 211,008,000 Nam Đã bán  
                 
                 
                 
                 

IV. Khu D
Quý khách bấm vào bản vẽ để xem kích thước lớn hơn
 
STT Số lô Diện tích (m2) Giá chuyển
nhượng (VND)

1 = 2+3
Số tiền ban đầu
phải trả

2
Ngân hàng Sacombank cho vay
3
Hướng nhà Ghi chú  
1 Lô 1 135.10 324,240,000 97,272,000 226,968,000 Bắc Đã bán  
2 Lô 2 134.60 269,200,000 80,760,000 188,440,000 Bắc Đã bán  
3 Lô 3 134.15 268,300,000 80,490,000 187,810,000 Bắc Đã bán  
                 
                 
                 
                 

V. Khu E
Quý khách bấm vào bản vẽ để xem kích thước lớn hơn
 
STT Số lô Diện tích (m2) Giá chuyển
nhượng (VND)

1 = 2+3
Số tiền ban đầu
phải trả

2
Ngân hàng Sacombank cho vay
3
Hướng nhà Ghi chú  
1 Lô 1 128.80 309,120,000 92,736,000 216,384,000 Bắc Đã bán  
2 Lô 2 128.50 257,000,000 77,100,000 179,900,000 Bắc    
3 Lô 3 128.30 256,600,000 76,980,000 179,620,000 Bắc    
4 Lô 4 128.00 256,000,000 76,800,000 179,200,000 Bắc    
5 Lô 5 127.70 255,400,000 76,620,000 178,780,000 Bắc    
6 Lô 6 136.48 272,960,000 81,888,000 191,072,000 Bắc    
7 Lô 7 126.59 253,180,000 75,954,000 177,226,000 Bắc    
8 Lô 8 149.40 358,560,000 107,568,000 250,992,000 Bắc    

VI. Khu F
Quý khách bấm vào bản vẽ để xem kích thước lớn hơn
 
STT Số lô Diện tích (m2) Giá chuyển
nhượng (VND)

1 = 2+3
Số tiền ban đầu
phải trả

2
Ngân hàng Sacombank cho vay
3
Hướng nhà Ghi chú  
1 Lô 1 174.18 539,958,000 161,958,000 378,000,000 Tây    
2 Lô 2 188.30 583,730,000 157,730,000 426,000,000 Tây    
3 Lô 3 161.45 500,495,000 150,495,000 350,000,000 Tây    
4 Lô 4 141.38 282,760,000 84,828,000 197,932,000 Bắc    
5 Lô 5 140.60 281,200,000 84,360,000 196,840,000 Bắc    
6 Lô 6 139.90 279,800,000 83,940,000 195,860,000 Bắc    
7 Lô 7 139.10 278,200,000 83,460,000 194,740,000 Bắc    
8 Lô 8 199.50 399,000,000 119,700,000 279,300,000 Bắc    
9 Lô 9 137.30 274,600,000 82,380,000 192,220,000 Bắc    
10 Lô 10 136.50 273,000,000 81,900,000 191,100,000 Bắc    
11 Lô 11 135.80 271,600,000 81,480,000 190,120,000 Bắc    
12 Lô 12 135.00 270,000,000 81,000,000 189,000,000 Bắc    
13 Lô 13 134.30 268,600,000 80,580,000 188,020,000 Bắc    
14 Lô 14 133.60 267,200,000 80,160,000 187,040,000 Bắc Đã bán  
15 Lô 15 132.80 265,600,000 79,680,000 185,920,000 Bắc Đã bán  
16 Lô 16 132.00 264,000,000 79,200,000 184,800,000 Bắc Đã bán  
17 Lô 17 131.30 262,600,000 78,780,000 183,820,000 Bắc Đã bán  
18 Lô 18 130.20 312,480,000 93,744,000 218,736,000 Bắc Đã bán  

VII. Khu G
Quý khách bấm vào bản vẽ để xem kích thước lớn hơn
 
STT Số lô Diện tích (m2) Giá chuyển
nhượng (VND)

1 = 2+3
Số tiền ban đầu
phải trả

2
Ngân hàng Sacombank cho vay
3
Hướng nhà Ghi chú  
1 Lô 1 203.70 733,320,000 219,996,000 513,324,000 Tây Đã bán  
2 Lô 2 217.60 783,360,000 235,008,000 548,352,000 Tây    
3 Lô 3 199.90 719,640,000 215,892,000 503,748,000 Tây    
4 Lô 4 170.60 614,160,000 184,248,000 429,912,000 Tây    
5 Lô 5 161.00 499,100,000 149,730,000 349,370,000 Bắc    
6 Lô 6 149.70 464,070,000 139,221,000 324,849,000 Bắc    
7 Lô 7 144.10 446,710,000 134,013,000 312,697,000 Bắc    
8 Lô 8 149.80 464,380,000 139,314,000 325,066,000 Bắc    
9 Lô 9 144.20 447,020,000 134,106,000 312,914,000 Bắc    
10 Lô 10 155.56 482,236,000 144,670,000 337,566,000 Bắc    
11 Lô 11 155.39 481,709,000 144,512,000 337,197,000 Bắc    
12 Lô 12 155.23 481,213,000 144,364,000 336,849,000 Bắc    
13 Lô 13 155.04 480,624,000 144,187,000 336,437,000 Bắc    
14 Lô 14 154.86 480,066,000 144,020,000 336,046,000 Bắc    
15 Lô 15 154.70 479,570,000 143,870,000 335,700,000 Bắc    
16 Lô 16 154.53 479,043,000 143,720,000 335,323,000 Bắc    
17 Lô 17 216.59 671,429,000 201,429,000 470,000,000 Bắc    

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây